Bản dịch của từ Cellular access trong tiếng Việt
Cellular access
Noun [U/C]

Cellular access(Noun)
sˈɛljʊlɐ ˈæksɛs
ˈsɛɫjəɫɝ ˈækˈsɛs
Ví dụ
02
Khả năng kết nối với mạng di động để phục vụ cho liên lạc và truy cập dữ liệu từ xa
The ability to connect to mobile networks enables communication and data access on the go.
能够连接到蜂窝网络,实现移动通信和数据访问的能力
Ví dụ
03
Hành động sử dụng công nghệ di động để truy cập dịch vụ liên lạc
Using mobile technology to access media services
使用移动技术访问媒体服务的行为
Ví dụ
