Bản dịch của từ Cellular atmosphere trong tiếng Việt
Cellular atmosphere
Phrase

Cellular atmosphere(Phrase)
sˈɛljʊlɐ ˈætməsfˌiə
ˈsɛɫjəɫɝ ˈætməsˌfɪr
01
Ý thức tổng thể về môi trường và điều kiện trên cấp độ tế bào trong một sinh vật
The cellular environment and overall conditions within an organism.
细胞层面上,生物整体的环境和条件。
Ví dụ
02
Một bối cảnh cụ thể nơi các tương tác tế bào diễn ra, thường liên quan đến giao tiếp và chức năng của tế bào.
A specific context in which cell interactions occur typically refers to cell communication and function.
这是指细胞相互作用经常发生的特定环境,通常涉及细胞之间的交流和功能方面。
Ví dụ
03
Các điều kiện xung quanh ảnh hưởng đến hành vi và sinh lý của tế bào
Environmental conditions influence the behavior and physiology of cells.
影响细胞行为和功能的周围环境条件
Ví dụ
