Bản dịch của từ Central recruitment trong tiếng Việt

Central recruitment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central recruitment(Phrase)

sˈɛntrəl rɪkrˈuːtmənt
ˈsɛntrəɫ rɪˈkrutmənt
01

Một cách tiếp cận có hệ thống trong việc tuyển dụng, nhấn mạnh vai trò trung tâm của nỗ lực tuyển dụng trong một tổ chức.

A systematic approach to hiring that emphasizes the centralization of recruiting efforts within an organization

Ví dụ
02

Hành động thu hút các cá nhân để lấp đầy các vị trí tuyển dụng trong một bộ phận hoặc văn phòng trung tâm cụ thể.

The act of drawing in individuals to fill job vacancies in a specifically central department or office

Ví dụ
03

Quá trình tìm kiếm và thu hút ứng viên cho một vị trí hoặc vai trò trong tổ chức nằm ở khu vực trung tâm hoặc có trọng tâm trung tâm.

The process of seeking and attracting candidates for a position or roles in an organization who are located in a central area or have a central focus

Ví dụ