Bản dịch của từ Century past trong tiếng Việt
Century past
Noun [U/C]

Century past(Noun)
sˈɛntʃəri pˈɑːst
ˈsɛntʃɝi ˈpæst
01
Một thế kỷ
A period of 100 years
Ví dụ
02
Thời gian trái đất hoàn thành một vòng quanh mặt trời hoặc bất kỳ khoảng thời gian lịch sử nào kéo dài 100 năm.
The time taken by the earth to make one revolution around the sun or any historical period of 100 years
Ví dụ
03
Một thế kỷ là một đơn vị thời gian thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử.
A century as a unit of time used in historical contexts
Ví dụ
