Bản dịch của từ Cephalocele trong tiếng Việt

Cephalocele

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cephalocele(Noun)

sˈɛfəlˌoʊsɨ
sˈɛfəlˌoʊsɨ
01

Sự thoát vị của mô não qua một lỗ hổng trong xương sọ, thường đi kèm với các vấn đề về thần kinh.

A herniation of brain tissue through a skull defect, often associated with neural abnormalities.

这是脑组织从颅骨上的一个洞中突出的情况,通常与神经系统的缺陷有关。

Ví dụ
02

Một loại dị tật bẩm sinh đặc trưng bởi việc phình ra của não hoặc màng bao quanh nó.

A congenital defect characterized by an outward protrusion of the brain or its surrounding membranes.

一种先天性缺陷,表现为脑部或其包裹膜的突出

Ví dụ
03

Chứng này xảy ra khi các xương sọ của trẻ sơ sinh chưa khép kín hoàn toàn, khiến mô não bị đẩy ra ngoài.

This occurs when the bones in a baby's skull haven't fully fused, causing the brain tissue to protrude out.

这是指婴儿的颅骨没有完全闭合,导致脑组织突出来的情况。

Ví dụ