chairlift
Noun
chairlift (Noun)
/tʃˈɛɹlɪft/
/tʃˈɛɹlɪft/
AI
Ví dụ
Cái thang máy tại Mount Everest cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp xung quanh.The chairlift at Mount Everest offers stunning views of the surroundings.
Một số người cảm thấy sợ khi sử dụng cái thang máy vì chiều cao của nó.Some people feel scared to use the chairlift due to its height.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chairlift" là một danh từ chỉ phương tiện giao thông treo, thường được sử dụng trong các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết để đưa du khách lên các sườn đồi hoặc đỉnh núi. Trong tiếng Anh Mỹ, "chairlift" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "ski lift" để chỉ đến các loại phương tiện tương tự.