ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Challah
Bánh mì biểu trưng cho sự đoàn kết của người Do Thái.
Bread that symbolizes the unity of the Jewish people
法式面包象征着犹太民族的团结。
Bánh mì xoắn thường được tết lại và có thể được rắc vừng hoặc hạt cây anh túc lên trên.
A twisted bread that is often braided and can be topped with sesame or poppy seeds
百吉饼通常会编成辫子,可以撒上芝麻或罂粟籽增添风味。
Một loại bánh truyền thống được ăn trong các gia đình Do Thái vào ngày Sabbath và các ngày lễ.
A type of bread traditionally eaten in Jewish households on the Sabbath and holidays
犹太家庭在安息日和节假日传统上会吃的一种面包