Bản dịch của từ Challenge log trong tiếng Việt
Challenge log
Noun [U/C]

Challenge log(Noun)
tʃˈæləndʒ lˈɒɡ
ˈtʃæɫɪndʒ ˈɫɔɡ
01
Một lời mời để trình bày phản biện hoặc thảo luận
An invitation to present a counterargument or discussion
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lời kêu gọi tham gia vào một cuộc thi hay cuộc cạnh tranh.
A call to engage in a contest or competition
Ví dụ
