Bản dịch của từ Challenge log trong tiếng Việt

Challenge log

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenge log(Noun)

tʃˈæləndʒ lˈɒɡ
ˈtʃæɫɪndʒ ˈɫɔɡ
01

Một lời mời để trình bày phản biện hoặc thảo luận

An invitation to present a counterargument or discussion

Ví dụ
02

Một công việc hoặc tình huống khó khăn cần một giải pháp.

A difficult task or situation that requires a solution

Ví dụ
03

Một lời kêu gọi tham gia vào một cuộc thi hay cuộc cạnh tranh.

A call to engage in a contest or competition

Ví dụ