Bản dịch của từ Challenged assertion trong tiếng Việt

Challenged assertion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenged assertion(Noun)

tʃˈælɪndʒd ɐsˈɜːʃən
ˈtʃæɫɪndʒd əˈsɝʃən
01

Một tuyên bố khẳng định điều gì đó là đúng.

A statement that asserts something to be true

Ví dụ
02

Một yêu cầu hoặc tuyên bố được đưa ra trong một bối cảnh chính thức

A claim or declaration made in a formal context

Ví dụ
03

Hành động tuyên bố hoặc xác nhận điều gì đó.

The action of stating or declaring something

Ví dụ