Bản dịch của từ Challenged assertion trong tiếng Việt
Challenged assertion
Noun [U/C]

Challenged assertion(Noun)
tʃˈælɪndʒd ɐsˈɜːʃən
ˈtʃæɫɪndʒd əˈsɝʃən
02
Một yêu cầu hoặc tuyên bố được đưa ra trong một bối cảnh chính thức
A claim or declaration made in a formal context
Ví dụ
