Bản dịch của từ Challenger trong tiếng Việt
Challenger
Noun [U/C]

Challenger(Noun)
tʃˈælɪndʒɐ
ˈtʃæɫɪŋɝ
01
Một đối thủ trong một giải vô địch hoặc một vị trí
A competitor for a championship or position
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người hoặc tổ chức thách thức ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt trong một cuộc thi hoặc cạnh tranh.
A person or entity that challenges someone or something especially in a contest or competition
Ví dụ
