Bản dịch của từ Challenger trong tiếng Việt

Challenger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenger(Noun)

tʃˈælɪndʒɐ
ˈtʃæɫɪŋɝ
01

Một đối thủ trong một giải vô địch hoặc một vị trí

A competitor for a championship or position

Ví dụ
02

Một người đặt câu hỏi hoặc tranh cãi về tính hợp lệ của một điều gì đó.

A person who questions or disputes the validity of something

Ví dụ
03

Một người hoặc tổ chức thách thức ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt trong một cuộc thi hoặc cạnh tranh.

A person or entity that challenges someone or something especially in a contest or competition

Ví dụ