Bản dịch của từ Channel analysis trong tiếng Việt
Channel analysis
Noun [U/C]

Channel analysis(Noun)
tʃˈænəl ənˈæləsəs
tʃˈænəl ənˈæləsəs
01
Một cuộc kiểm tra hệ thống của một kênh truyền thông để xác định hiệu quả của nó.
A systematic examination of a communication channel to identify its effectiveness.
Ví dụ
02
Một đánh giá về các kênh phân phối được sử dụng trong bán hàng và tiếp thị.
An evaluation of the distribution channels used in sales and marketing.
Ví dụ
03
Quá trình đánh giá hiệu suất của các kênh khác nhau trong một mạng nhất định.
The process of assessing the performance of various channels in a given network.
Ví dụ
