Bản dịch của từ Channel conflict trong tiếng Việt
Channel conflict

Channel conflict (Noun)
Một sự bất đồng hoặc tranh chấp giữa các thành viên của một kênh phân phối, chẳng hạn như các nhà sản xuất, bán buôn và bán lẻ.
A disagreement or dispute among members of a distribution channel, such as manufacturers, wholesalers, and retailers.
Một tình huống mà các bên khác nhau trong một kênh phân phối có mục tiêu hoặc chiến lược không tương thích.
A situation where different parties in a distribution channel have incompatible objectives or strategies.
Xung đột phát sinh từ sự cạnh tranh giữa các kênh cho cùng một thị trường hoặc khách hàng.
Conflicts arising from competition among channels for the same market or customer.