Bản dịch của từ Character cast trong tiếng Việt
Character cast
Noun [U/C] Phrase

Character cast(Noun)
kˈæræktɐ kˈɑːst
ˈkɛrəktɝ ˈkæst
Ví dụ
Ví dụ
Character cast(Phrase)
kˈæræktɐ kˈɑːst
ˈkɛrəktɝ ˈkæst
Ví dụ
02
Vai trò hoặc phần mà diễn viên đóng trong một buổi biểu diễn
An icon representing an element in a writing system, such as a letter or a number.
这是系统中代表字符或数字的符号,比如字母和数字。
Ví dụ
03
Các đặc điểm hoặc nét tính cách đặc trưng liên quan đến một nhân vật hoặc tính cách hư cấu trong truyền thông
A characteristic or quality related to physical or moral traits
这是关于某个性质或品质,无论是身体上的还是道德上的。
Ví dụ
