Bản dịch của từ Character cast trong tiếng Việt

Character cast

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Character cast(Noun)

kˈæræktɐ kˈɑːst
ˈkɛrəktɝ ˈkæst
01

Chữ tượng hình thể hiện một yếu tố trong hệ thống viết như chữ cái và số.

Symbols that represent elements in a writing system, such as letters and numbers.

这个符号代表写作系统中的一个元素,比如字母或数字。

Ví dụ
02

Nhân vật trong một vở kịch, bộ phim hay truyện

A character in a novel, play, or movie.

一个小说、戏剧或电影里的角色。

Ví dụ
03

Một đặc điểm hoặc đặc tính liên quan đến thể chất hoặc đạo đức

A characteristic or distinctive feature related to physical appearance or moral qualities.

某人的性格特质或身体、品格上的特征

Ví dụ

Character cast(Phrase)

kˈæræktɐ kˈɑːst
ˈkɛrəktɝ ˈkæst
01

Một nhóm diễn viên đảm nhận một vai diễn cụ thể trong một vở kịch hoặc bộ phim.

A character in a novel, play, or film.

扮演剧中角色的一群演员

Ví dụ
02

Vai trò hoặc phần mà diễn viên đóng trong một buổi biểu diễn

An icon representing an element in a writing system, such as a letter or a number.

这是系统中代表字符或数字的符号,比如字母和数字。

Ví dụ
03

Các đặc điểm hoặc nét tính cách đặc trưng liên quan đến một nhân vật hoặc tính cách hư cấu trong truyền thông

A characteristic or quality related to physical or moral traits

这是关于某个性质或品质,无论是身体上的还是道德上的。

Ví dụ