Bản dịch của từ Chat with trong tiếng Việt

Chat with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chat with(Phrase)

ʃˈæt wˈɪθ
ˈtʃæt ˈwɪθ
01

Giao tiếp trực tuyến theo thời gian thực

To communicate in realtime over the internet

Ví dụ
02

Để tham gia vào một cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức

To engage in a friendly or informal conversation

Ví dụ
03

Nói chuyện với ai đó thường xuyên một cách thoải mái.

To converse with someone often casually

Ví dụ