Bản dịch của từ Chatty trong tiếng Việt
Chatty
Adjective

Chatty(Adjective)
tʃˈæti
ˈtʃæti
01
Nói nhiều, thích tham gia vào các cuộc trò chuyện.
Talkative inclined to engage in conversation
Ví dụ
02
Đặc trưng bởi nhiều cuộc trò chuyện hoặc bàn luận.
Characterized by a lot of chatter or conversation
Ví dụ
