Anh - Việt

Bản dịch của từ Cheapness trong tiếng Việt

cheapness

Noun

cheapness (Noun)

/tʃˈipnəs/
/tʃˈipnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất rẻ mọn, sơ sài hoặc làm cho ít giá trị vì chỉ cần ít công sức, hy sinh hay đầu tư; nói đến việc kết quả bị coi là kém giá trị do người làm quá tiết kiệm công sức hoặc chi phí.

The quality of requiring little effort or sacrifice especially where this is regarded as devaluing the outcome.

Ví dụ
Sự rẻ của sản phẩm làm cho nó phổ biến với sinh viên.The cheapness of the product made it popular among students.
Cô ấy thất vọng với sự rẻ tiền của dịch vụ được cung cấp.She was disappointed by the cheapness of the service provided.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính rẻ, mức giá thấp — chất lượng của việc có giá cả thấp so với những món hàng hoặc dịch vụ tương tự.

The quality of being low in price especially in relation to similar items or services.

Ví dụ
Sự rẻ không phải lúc nào cũng là chỉ số tốt về chất lượng trong xã hội.Cheapness is not always a good indicator of quality in society.
Một số người coi sự rẻ là giá trị, nhưng điều đó không luôn đúng.Some people equate cheapness with value, but that's not always true.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cheapness (Noun)

SingularPlural

cheapness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh