cheapness
Noun
cheapness (Noun)
/tʃˈipnəs/
/tʃˈipnəs/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Sự rẻ của sản phẩm làm cho nó phổ biến với sinh viên.The cheapness of the product made it popular among students.
Cô ấy thất vọng với sự rẻ tiền của dịch vụ được cung cấp.She was disappointed by the cheapness of the service provided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự rẻ không phải lúc nào cũng là chỉ số tốt về chất lượng trong xã hội.Cheapness is not always a good indicator of quality in society.
Một số người coi sự rẻ là giá trị, nhưng điều đó không luôn đúng.Some people equate cheapness with value, but that's not always true.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cheapness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cheapness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cheapness" chỉ sự rẻ tiền hoặc giá trị thấp của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, như sự thiếu chất lượng hoặc sự không đáng giá. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cheapness" được sử dụng tương tự, nhưng sự nhấn mạnh về chất lượng có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn về độ bền và giá trị lâu dài. Tuy nhiên, ngữ nghĩa chung thường vẫn đồng nhất trong cả hai biến thể.