Bản dịch của từ Cheapness trong tiếng Việt
Cheapness
Noun [U/C]

Cheapness(Noun)
tʃˈiːpnəs
ˈtʃipnəs
Ví dụ
02
Trạng thái giá cả phải chăng, không tốn kém.
The state of being inexpensive lack of high cost
Ví dụ
Cheapness

Trạng thái giá cả phải chăng, không tốn kém.
The state of being inexpensive lack of high cost