Bản dịch của từ Check card trong tiếng Việt
Check card

Check card (Idiom)
Một biểu thức biểu thị sự xác minh hoặc kiểm tra trong bối cảnh rộng hơn.
An expression indicating verification or examination in a broader context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Check card" là một thuật ngữ nhằm chỉ một thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng mà người dùng có thể sử dụng để rút tiền hoặc thanh toán hàng hóa và dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ thẻ ghi nợ, trong khi ở tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến việc sử dụng thẻ qua hệ thống ngân hàng. Phát âm không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau tùy theo văn hóa tài chính của mỗi khu vực.
"Check card" là một thuật ngữ nhằm chỉ một thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng mà người dùng có thể sử dụng để rút tiền hoặc thanh toán hàng hóa và dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ thẻ ghi nợ, trong khi ở tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến việc sử dụng thẻ qua hệ thống ngân hàng. Phát âm không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau tùy theo văn hóa tài chính của mỗi khu vực.
