Bản dịch của từ Check card trong tiếng Việt

Check card

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check card(Idiom)

01

Một biểu thức biểu thị sự xác minh hoặc kiểm tra trong bối cảnh rộng hơn.

An expression indicating verification or examination in a broader context.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một thẻ có thể được sử dụng để kiểm tra hoặc quản lý tài khoản.

An informal term used to refer to a card that can be used to check or manage an account.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh