Bản dịch của từ Checkout trong tiếng Việt

Checkout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Checkout(Noun)

tʃˈɛkaʊt
tʃˈɛkˌaʊt
01

Một điểm/ quầy trong siêu thị hoặc cửa hàng nơi khách hàng thanh toán hàng hóa trước khi mang đi.

A point at which goods are paid for in a supermarket or similar store.

超市结账处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quy trình hành chính khi khách trả phòng khách sạn vào cuối thời gian lưu trú, bao gồm thanh toán, kiểm tra chi phí, trả lại chìa khóa/phòng và hoàn tất các thủ tục liên quan.

The administrative procedure followed when a guest leaves a hotel at the end of their stay.

客人退房的手续

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ