checkout
checkout (Noun)
Nghĩa 01
Một điểm/ quầy trong siêu thị hoặc cửa hàng nơi khách hàng thanh toán hàng hóa trước khi mang đi.
A point at which goods are paid for in a supermarket or similar store.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của checkout (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quầy thanh toán siêu thị supermarket checkout | Quầy thanh toán siêu thị đông người mua thực phẩm. The supermarket checkout was crowded with people buying groceries. |
thanh toán nhanh express checkout | Siêu thị cung cấp thanh toán nhanh cho khách hàng bận rộn. The supermarket offers express checkout for busy customers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "checkout" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm và có nghĩa là quá trình thanh toán khi khách hàng hoàn tất việc chọn sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, "checkout" có thể dùng như danh từ để chỉ khu vực thanh toán, trong khi trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự cũng được chấp nhận nhưng đôi khi bị thay thế bằng "till". Sự khác biệt trong phát âm chủ yếu nằm ở âm tiết nhấn, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn ở âm "check".