Bản dịch của từ Cheeky update trong tiếng Việt
Cheeky update
Phrase

Cheeky update(Phrase)
tʃˈiːki ˈʌpdeɪt
ˈtʃiki ˈəpˌdeɪt
Ví dụ
02
Cập nhật hỗn xược hoặc thiếu tôn trọng mà được cho là hài hước hoặc táo bạo
Impudent or disrespectful update that is intended to be amusing or bold
Ví dụ
03
Một thông báo vui nhộn hoặc không trang trọng về thông tin mới.
A playful or irreverent announcement of new information
Ví dụ
