Bản dịch của từ Cheeky update trong tiếng Việt

Cheeky update

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheeky update(Phrase)

tʃˈiːki ˈʌpdeɪt
ˈtʃiki ˈəpˌdeɪt
01

Một bản cập nhật có thể bị coi là tự phụ hoặc táo bạo.

An update that may be seen as presumptuous or cheeky

Ví dụ
02

Cập nhật hỗn xược hoặc thiếu tôn trọng mà được cho là hài hước hoặc táo bạo

Impudent or disrespectful update that is intended to be amusing or bold

Ví dụ
03

Một thông báo vui nhộn hoặc không trang trọng về thông tin mới.

A playful or irreverent announcement of new information

Ví dụ