Bản dịch của từ Cheesecake trong tiếng Việt

Cheesecake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheesecake(Noun)

tʃˈizkeɪk
tʃˈizkeɪk
01

Những hình ảnh mô tả phụ nữ theo cách nhấn mạnh vào vẻ đẹp quyến rũ lý tưởng hoặc theo những khuôn mẫu cố định.

The image depicts women in a way that emphasizes their sexual attractiveness, often following stereotypes or idealized standards.

这张图片以强调女性性感魅力的方式进行描绘,符合某种模板或理想化的标准。

Ví dụ
02

Một loại bánh ngọt béo, thường có lớp nhân kem và phô mai mềm, đặt trên đế bánh quy giòn (biscuit). Bánh thường mịn, ngậy và có vị ngọt, có thể nướng hoặc để lạnh.

A kind of rich sweet tart made with cream and soft cheese on a biscuit base.

一种用奶油和软奶酪制成的丰富甜点,底部有饼干底。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cheesecake (Noun)

SingularPlural

Cheesecake

Cheesecakes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ