chemoprevention
chemoprevention (Noun)
Nghĩa 01
Việc phòng ngừa bệnh bằng cách dùng thuốc hoặc các tác nhân hóa học khác; trong y học thường dùng các chất bổ sung dinh dưỡng, chiết xuất thực vật hoặc thuốc để ngăn chặn sự phát triển của ung thư.
The prevention of disease by the administration of drugs or other chemical agents in later use especially the administration of dietary supplements plant extracts etc to prevent the development of cancer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hóa trị ngăn ngừa (chemoprevention) là một chiến lược trong y học nhằm ngăn chặn, trì hoãn hoặc đảo ngược sự phát triển của ung thư. Khái niệm này liên quan đến việc sử dụng các chất hóa học, có thể từ tự nhiên hoặc tổng hợp, để hạn chế sự hình thành khối u. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm, ngữ viết hay ý nghĩa.