Bản dịch của từ Chicken soup trong tiếng Việt
Chicken soup
Noun [U/C]

Chicken soup(Noun)
tʃˈɪkən sˈuːp
ˈtʃɪkən ˈsup
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại thực phẩm thường được tiêu thụ vì giá trị dinh dưỡng và khả năng chữa bệnh trong thời gian ốm đau.
A food that is often consumed for its nutritional value and healing properties during illness
一种在生病时经常食用,具有营养价值和疗愈作用的食物
Ví dụ
