Bản dịch của từ Chihuahua trong tiếng Việt

Chihuahua

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chihuahua (Noun Countable)

ʃɪhwˈɑːwɐ
ˌtʃihwɑˈwɑ
01

Một giống chó rất nhỏ có lông ngắn hoặc lông dài, có nguồn gốc từ Mexico

A very small dog breed with a smooth or long coat originally from Mexico

Ví dụ

Chihuahua (Noun)

ʃɪhwˈɑːwɐ
ˌtʃihwɑˈwɑ
01

Một bang ở miền bắc Mexico

A state in northern Mexico

Ví dụ