Bản dịch của từ Chihuahua trong tiếng Việt

Chihuahua

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chihuahua(Noun)

ʃɪhwˈɑːwɐ
ˌʃihwɑˈwɑ
01

Một giống chó nhỏ có nguồn gốc từ Mexico, nổi tiếng với kích thước nhỏ gọn và đôi tai to lớn.

A small breed of dog originating from Mexico, known for its compact size and large ears.

一种起源于墨西哥的小型犬,以体型娇小和耳朵厚大著称。

Ví dụ
02

Một bang ở Mexico nằm ở phía Bắc của đất nước.

A state in Mexico is located in the northern part of the country.

墨西哥的一个州位于国家的北部。

Ví dụ
03

Một khu vực đô thị ở Hoa Kỳ mang tên của một bang của Mexico

A metropolitan area in the United States is named after a Mexican state.

一个以墨西哥某州命名的美国城市

Ví dụ

Họ từ