Bản dịch của từ Child harm initiative trong tiếng Việt

Child harm initiative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Child harm initiative(Noun)

tʃˈaɪld hˈɑːm ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˈtʃaɪɫd ˈhɑrm ˌɪˈnɪʃiətɪv
01

Một nỗ lực có tổ chức nhằm ngăn chặn ngược đãi hoặc bỏ bê trẻ em

An organized effort to prevent the abuse or neglect of children.

这是为预防儿童遭受虐待或忽视而采取的有组织的努力。

Ví dụ
02

Một chương trình nhằm bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của các bé

A program designed to protect children from harm and promote their overall development.

旨在保护儿童免受伤害并促进他们福祉的项目

Ví dụ
03

Một dự án hợp tác nhằm nâng cao điều kiện cho trẻ em

A collaborative project aimed at improving conditions for children.

一个旨在改善儿童生活条件的合作项目

Ví dụ