Bản dịch của từ Child rape trong tiếng Việt
Child rape
Noun [U/C]

Child rape(Noun)
tʃˈaɪld rˈeɪp
ˈtʃaɪɫd ˈreɪp
Ví dụ
03
Một tội phạm liên quan đến hoạt động tình dục với trẻ vị thành niên, cụ thể là một đứa trẻ.
A crime involving sexual relations with a minor, specifically with children
这是一起涉及未成年人,尤其是儿童的性关系犯罪案件。
Ví dụ
