Bản dịch của từ Child with a disability trong tiếng Việt

Child with a disability

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Child with a disability (Noun)

tʃˈaɪld wˈɪð ə dˌɪsəbˈɪlɨti
tʃˈaɪld wˈɪð ə dˌɪsəbˈɪlɨti
01

Trong ngữ cảnh này, chỉ rõ về trẻ em có tình trạng thể chất hoặc tâm thần có thể hạn chế vận động, các giác quan hoặc hoạt động.

In this context, refers specifically to children who have physical or mental conditions that may limit their movements, senses, or activities.

Ví dụ