Bản dịch của từ Chimney sweeper trong tiếng Việt

Chimney sweeper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chimney sweeper(Noun)

tʃˈɪmni swˈiɛɹ
tʃˈɪmni swˈiɛɹ
01

Một đứa trẻ làm việc để quét ống khói thường xuyên phải đối mặt với điều kiện nguy hiểm, đã từng phổ biến ở Anh trong quá khứ.

A child was hired to clean chimneys, often working in hazardous conditions throughout England's history.

在英国的历史上,曾有雇佣儿童清扫烟囱的情况,这些孩子常常处于危险的环境中。

Ví dụ
02

Người có công việc là cleaning ống khói.

A person whose job is to clean chimneys.

一个专门负责清理烟囱的人。

Ví dụ
03

Một từ miệt thị dành cho ai làm những công việc chân tay hoặc thấp kém.

It's a pejorative term for someone who does menial or low-skilled work.

用来贬低从事杂务或低级工作的人的贬义词

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh