Bản dịch của từ Chippy trong tiếng Việt

Chippy

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chippy(Noun)

ˈtʃɪ.pi
ˈtʃɪ.pi
01

Một cửa hàng bán cá chiên và khoai tây chiên (fish and chips) — tức là quán nhỏ chuyên bán món cá tẩm bột chiên kèm khoai tây chiên.

A fishandchip shop.

炸鱼薯条店

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng/khẩu ngữ trong tiếng Anh (chủ yếu ở Anh) dùng để chỉ một thợ mộc hoặc thợ đóng đồ gỗ, người làm nghề carpentry.

A carpenter.

木匠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng chỉ một phụ nữ làm nghề mại dâm (giao dịch tình dục để kiếm tiền).

A prostitute.

妓女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chippy(Adjective)

tʃˈɪpi
tʃˈɪpi
01

Mô tả người dễ bị tổn thương, hay nhạy cảm và phản ứng phòng vệ, thường vì có oán giận hoặc cảm giác tự ti.

Of a person touchy and defensive especially on account of having a grievance or a sense of inferiority.

敏感的,易怒的,常因自卑或怨恨而防御。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh