Bản dịch của từ Chippy trong tiếng Việt
Chippy

Chippy(Adjective)
Mô tả người dễ bị tổn thương, hay nhạy cảm và phản ứng phòng vệ, thường vì có oán giận hoặc cảm giác tự ti.
Of a person touchy and defensive especially on account of having a grievance or a sense of inferiority.
Chippy(Noun)
Từ lóng chỉ một phụ nữ làm nghề mại dâm (giao dịch tình dục để kiếm tiền).
A prostitute.
Từ lóng/khẩu ngữ trong tiếng Anh (chủ yếu ở Anh) dùng để chỉ một thợ mộc hoặc thợ đóng đồ gỗ, người làm nghề carpentry.
A carpenter.
Một cửa hàng bán cá chiên và khoai tây chiên (fish and chips) — tức là quán nhỏ chuyên bán món cá tẩm bột chiên kèm khoai tây chiên.
A fishandchip shop.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "chippy" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực, chủ yếu ở Anh, để chỉ một cửa hàng bán cá và khoai tây chiên (fish and chips). Thứ hai, "chippy" cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả một người hay có vẻ dễ bị tổn thương hoặc dễ nổi giận, thường liên quan đến những tình huống không công bằng. Phiên bản này phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương tự có thể được sử dụng nhưng thường không mang sắc thái này, thể hiện sự khác biệt về văn hóa và ngữ cảnh.
Từ "chippy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "chip", xuất phát từ tiếng Old English "cippian", có nghĩa là "cắt hoặc gãy". Trong lịch sử, "chippy" đã được sử dụng để mô tả những điều nhỏ nhặt hoặc bị hư hỏng, nhưng hiện nay, từ này thường ám chỉ một người dễ bị kích thích, nhạy cảm, hoặc hay tức giận. Sự chuyển nghĩa này phản ánh tâm lý dễ tổn thương khi bị chỉ trích hoặc châm biếm, tương đồng với cảm giác "bị chip" hay bị tổn thương.
Từ "chippy" không phải là một từ thường gặp trong bốn thành phần của IELTS. Trong bối cảnh tổng hợp, từ này thường được sử dụng để chỉ một loại cá chiên kiểu Anh hoặc để mô tả người có tính khí nóng nảy, dễ bị xúc phạm. Ở các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài viết không chính thức, "chippy" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ẩm thực hoặc miêu tả tính cách của một ai đó, đặc biệt là trong các văn bản văn học hoặc đời thường.
Từ "chippy" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực, chủ yếu ở Anh, để chỉ một cửa hàng bán cá và khoai tây chiên (fish and chips). Thứ hai, "chippy" cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả một người hay có vẻ dễ bị tổn thương hoặc dễ nổi giận, thường liên quan đến những tình huống không công bằng. Phiên bản này phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương tự có thể được sử dụng nhưng thường không mang sắc thái này, thể hiện sự khác biệt về văn hóa và ngữ cảnh.
Từ "chippy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "chip", xuất phát từ tiếng Old English "cippian", có nghĩa là "cắt hoặc gãy". Trong lịch sử, "chippy" đã được sử dụng để mô tả những điều nhỏ nhặt hoặc bị hư hỏng, nhưng hiện nay, từ này thường ám chỉ một người dễ bị kích thích, nhạy cảm, hoặc hay tức giận. Sự chuyển nghĩa này phản ánh tâm lý dễ tổn thương khi bị chỉ trích hoặc châm biếm, tương đồng với cảm giác "bị chip" hay bị tổn thương.
Từ "chippy" không phải là một từ thường gặp trong bốn thành phần của IELTS. Trong bối cảnh tổng hợp, từ này thường được sử dụng để chỉ một loại cá chiên kiểu Anh hoặc để mô tả người có tính khí nóng nảy, dễ bị xúc phạm. Ở các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài viết không chính thức, "chippy" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ẩm thực hoặc miêu tả tính cách của một ai đó, đặc biệt là trong các văn bản văn học hoặc đời thường.
