Anh - Việt

Bản dịch của từ Chirp trong tiếng Việt

chirp

NounVerb

chirp (Noun)

/tʃɚɹp/
/tʃˈɝp/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh ngắn, cao và chói tai, thường do chim hoặc côn trùng phát ra.

A short sharp highpitched sound.

Ví dụ
Tiếng kêu của chim ngoài cửa sổ đã đánh thức tôi.The chirp of birds outside my window woke me up.
Tôi không thích tiếng kêu của dế vào ban đêm; nó quá ồn.I don't like the chirp of crickets at night; it's too loud.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của chirp (Noun)

SingularPlural

chirp

chirps

chirp (Verb)

/tʃɚɹp/
/tʃˈɝp/
AI

Nghĩa 01

Nói với ai đó theo cách trêu chọc, giễu cợt hoặc mỉa mai (giọng khinh bỉ, khiêu khích).

Speak to someone in a taunting way.

Ví dụ
Cô ấy châm chọc bạn bè vì đến muộn buổi tiệc.She chirped at her friend for being late to the party.
Anh ấy không bao giờ châm chọc người khác vì anh ấy tin vào lòng tốt.He never chirps at others as he believes in kindness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(of a small bird or an insect) phát ra tiếng kêu ngắn, chói và cao; tiếng ríu rít, líu lo của chim hoặc tiếng kêu của côn trùng.

of a small bird or an insect make a short sharp highpitched sound.

Ví dụ
Chim hót vui vẻ vào buổi sáng.Birds chirp cheerfully in the morning.
Côn trùng không hót to vào ban đêm.Insects don't chirp loudly at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh