chirp
NounVerb
chirp (Noun)
/tʃɚɹp/
/tʃˈɝp/
AI
Ví dụ
Tiếng kêu của chim ngoài cửa sổ đã đánh thức tôi.The chirp of birds outside my window woke me up.
Tôi không thích tiếng kêu của dế vào ban đêm; nó quá ồn.I don't like the chirp of crickets at night; it's too loud.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chirp (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chirp | chirps |
chirp (Verb)
/tʃɚɹp/
/tʃˈɝp/
AI
Ví dụ
Cô ấy châm chọc bạn bè vì đến muộn buổi tiệc.She chirped at her friend for being late to the party.
Anh ấy không bao giờ châm chọc người khác vì anh ấy tin vào lòng tốt.He never chirps at others as he believes in kindness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chim hót vui vẻ vào buổi sáng.Birds chirp cheerfully in the morning.
Côn trùng không hót to vào ban đêm.Insects don't chirp loudly at night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chirp" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phát ra âm thanh ngắn, sắc nét, thường được sử dụng để mô tả âm thanh của chim hoặc côn trùng. Trong tiếng Anh Mỹ, "chirp" không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng thường được dùng để chỉ âm thanh của các thiết bị điện tử, như điện thoại. "Chirp" còn có thể được sử dụng như danh từ để chỉ âm thanh đó.