ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Choose not to
Không chọn điều gì đó, từ chối lựa chọn hoặc chấp nhận một phương án
To decide not to choose something, to refuse to select or accept any option
决定不采取某事,拒绝选择或接受一个选项
Chần chừ bỏ lỡ cơ hội để chọn lựa một cách cố ý
Deliberately refusing to make a choice
故意不让你做决定
Từ chối lời mời hoặc đề nghị
Declining an invitation or offer
婉拒邀请或建议