Bản dịch của từ Choose not to trong tiếng Việt

Choose not to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choose not to(Phrase)

tʃˈuːs nˈɒt tˈuː
ˈtʃus ˈnɑt ˈtoʊ
01

Không chọn điều gì đó, từ chối lựa chọn hoặc chấp nhận một phương án

To decide not to choose something, to refuse to select or accept any option

决定不采取某事,拒绝选择或接受一个选项

Ví dụ
02

Chần chừ bỏ lỡ cơ hội để chọn lựa một cách cố ý

Deliberately refusing to make a choice

故意不让你做决定

Ví dụ
03

Từ chối lời mời hoặc đề nghị

Declining an invitation or offer

婉拒邀请或建议

Ví dụ