christening
christening (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc dịp làm lễ đặt tên/ rảy nước thánh cho một người (thường là trẻ sơ sinh) trong nghi lễ tôn giáo — tức buổi lễ rửa tội hoặc đặt tên chính thức.
Any instance of someones or somethings being christened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của christening (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trong lễ rửa tội at a/the christening | Em bé trông dễ thương tại lễ rửa tội. The baby looked adorable at the christening ceremony. |
christening (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại/phân từ của động từ 'christen' — chỉ hành động đặt tên (thường là làm lễ rửa tội và đặt tên cho em bé) hoặc làm lễ đặt tên, làm nghi thức chính thức cho ai/cái gì.
present participle and gerund of christen.
Dạng động từ của christening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | christen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | christened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | christened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | christens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | christening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lễ rửa tội, hay còn gọi là lễ christening, là một nghi thức tôn giáo trong đó một cá nhân, thường là trẻ sơ sinh, được rửa tội để gia nhập một cộng đồng tôn giáo, đặc biệt là trong đạo Thiên Chúa. Từ "christening" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "baptism" là thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ ngữ, với "christening" nhấn mạnh đến tên gọi và lễ nghi cá nhân hóa.