Bản dịch của từ Chromatic absence trong tiếng Việt
Chromatic absence
Phrase

Chromatic absence(Phrase)
krəʊmˈætɪk ˈæbsəns
ˈkroʊˈmætɪk ˈæbsəns
Ví dụ
03
Trong nghệ thuật, cụm từ này đề cập đến một tác phẩm không có màu sắc nổi bật.
In art it refers to a composition that lacks chromatic colors
Ví dụ
