Bản dịch của từ Church house trong tiếng Việt
Church house

Church house (Noun)
Một ngôi nhà thuộc sở hữu của nhà thờ, thường là tòa nhà cạnh nhà thờ dùng để tổ chức các sinh hoạt xã hội, họp mặt, sự kiện liên quan đến nhà thờ; cũng có thể là nhà do nhà thờ cấp cho một linh mục hoặc người phục vụ giáo xứ.
A house owned by a church especially a building next to a church in which social events meetings etc connected with the church are held a church hall Also a house provided by the church for a member of the clergy a parochial house.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Church house" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một toà nhà phục vụ cho các hoạt động tôn giáo, thường là nơi tổ chức các sự kiện, hội họp hoặc các hoạt động xã hội trong cộng đồng của một nhà thờ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong thực tế, cách sử dụng và tầm quan trọng của church house đôi khi có thể thay đổi tùy thuộc vào truyền thống tôn giáo cụ thể của từng khu vực.
"Church house" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một toà nhà phục vụ cho các hoạt động tôn giáo, thường là nơi tổ chức các sự kiện, hội họp hoặc các hoạt động xã hội trong cộng đồng của một nhà thờ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong thực tế, cách sử dụng và tầm quan trọng của church house đôi khi có thể thay đổi tùy thuộc vào truyền thống tôn giáo cụ thể của từng khu vực.
