Bản dịch của từ Cinnamic alcohol trong tiếng Việt

Cinnamic alcohol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cinnamic alcohol(Noun)

sɪnˈæmɪk ˈælkəhˌɒl
ˈsɪˈnæmɪk ˈæɫkəˌhɔɫ
01

Một chất lỏng không màu có mùi hương hoa ngọt ngào, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm.

A colorless liquid with a sweet floral odor used in cosmetics and food industry

Ví dụ
02

Một hợp chất hữu cơ thơm là một loại rượu được chiết xuất từ axit cinamic, thường được sử dụng trong nước hoa và gia vị.

A fragrant organic compound that is an alcohol derived from cinnamic acid often used in perfumes and flavorings

Ví dụ
03

Nổi tiếng với các đặc tính kháng khuẩn và tiềm năng ứng dụng trong ngành dược phẩm

Known for its antimicrobial properties and potential use in pharmaceuticals

Ví dụ