Bản dịch của từ Cinnamic alcohol trong tiếng Việt
Cinnamic alcohol
Noun [U/C]

Cinnamic alcohol(Noun)
sɪnˈæmɪk ˈælkəhˌɒl
ˈsɪˈnæmɪk ˈæɫkəˌhɔɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Nổi tiếng với các đặc tính kháng khuẩn và tiềm năng ứng dụng trong ngành dược phẩm
Known for its antimicrobial properties and potential use in pharmaceuticals
Ví dụ
