Bản dịch của từ Circular reasoning trong tiếng Việt
Circular reasoning
Phrase

Circular reasoning(Phrase)
sˈɜːkjʊlɐ rˈiːzənɪŋ
ˈsɝkjəɫɝ ˈrizənɪŋ
01
Sự lập luận sai lạc trong đó kết luận cũng chính là một trong các tiền đề.
A logical fallacy where the conclusion is also one of the premises.
这是一种逻辑谬论,其中的结论实际上也是其前提之一。
Ví dụ
02
Lý luận biện minh cho một kết luận bằng cách lấy chính kết luận đó làm bằng chứng
The argument that justifies a conclusion by citing the conclusion itself as evidence.
用结论本身作为证据来证明该结论的推理
Ví dụ
