Bản dịch của từ Circular reasoning trong tiếng Việt

Circular reasoning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circular reasoning(Phrase)

sˈɜːkjʊlɐ rˈiːzənɪŋ
ˈsɝkjəɫɝ ˈrizənɪŋ
01

Sự lập luận sai lạc trong đó kết luận cũng chính là một trong các tiền đề.

A logical fallacy where the conclusion is also one of the premises.

这是一种逻辑谬论,其中的结论实际上也是其前提之一。

Ví dụ
02

Lý luận biện minh cho một kết luận bằng cách lấy chính kết luận đó làm bằng chứng

The argument that justifies a conclusion by citing the conclusion itself as evidence.

用结论本身作为证据来证明该结论的推理

Ví dụ
03

Một cách suy nghĩ khiến lập luận cứ lặp đi lặp lại thay vì cung cấp bằng chứng.

A way of thinking where the argument repeats itself instead of providing evidence.

一种思维方式,论点不断重复而不提供证据

Ví dụ