Bản dịch của từ Circumfix trong tiếng Việt
Circumfix

Circumfix (Noun)
(ngữ pháp) Một loại phụ tố gồm hai phần: một phần đứng trước từ gốc (tiền tố) và một phần đứng sau từ gốc (hậu tố), nhưng được coi là một đơn vị hình thái duy nhất khi gắn vào từ.
(grammar) An affix containing both a prefixing and a suffixing element existing as a single morphological unit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "circumfix" chỉ đến một loại morpheme trong ngôn ngữ học, được sử dụng để tạo ra từ mới bằng cách bao quanh một gốc từ với các phần tử phụ (prefix và suffix). Trong tiếng Anh, từ này thường có liên quan đến các cấu trúc ngữ âm phức tạp. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong hình thức viết hay phát âm của từ này, sự sử dụng từ "circumfix" chủ yếu tập trung trong các tài liệu học thuật và nghiên cứu ngôn ngữ.
Từ "circumfix" chỉ đến một loại morpheme trong ngôn ngữ học, được sử dụng để tạo ra từ mới bằng cách bao quanh một gốc từ với các phần tử phụ (prefix và suffix). Trong tiếng Anh, từ này thường có liên quan đến các cấu trúc ngữ âm phức tạp. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong hình thức viết hay phát âm của từ này, sự sử dụng từ "circumfix" chủ yếu tập trung trong các tài liệu học thuật và nghiên cứu ngôn ngữ.
