Bản dịch của từ Circumfix trong tiếng Việt

Circumfix

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumfix(Noun)

sɝˈkəmfˌɪks
sɝˈkəmfˌɪks
01

(ngữ pháp) Một loại phụ tố gồm hai phần: một phần đứng trước từ gốc (tiền tố) và một phần đứng sau từ gốc (hậu tố), nhưng được coi là một đơn vị hình thái duy nhất khi gắn vào từ.

(grammar) An affix containing both a prefixing and a suffixing element existing as a single morphological unit.

一种同时包含前缀和后缀的单元

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Circumfix(Verb)

sɝˈkəmfˌɪks
sɝˈkəmfˌɪks
01

(ngữ pháp) Gắn tiền tố và hậu tố đồng thời tạo thành một circumfix vào một từ — tức là thêm hai phần bao quanh từ gốc để thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp.

(grammar) Affix a circumfix to (a word).

在一个单词上同时添加前缀和后缀的语法结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh