citric acid
citric acid (Noun)
Nghĩa 01
Một loại axit có vị chua, thường gặp trong nước cốt chanh và các loại quả chua khác. Dạng tinh thể, được sản xuất công nghiệp bằng cách lên men đường, dùng làm chất tạo vị chua và chất ổn định trong thực phẩm.
A sharptasting crystalline acid present in the juice of lemons and other sour fruits It is made commercially by the fermentation of sugar and used as a flavouring and setting agent.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Acid citric (c6h8o7) là một axit hữu cơ tự nhiên, thường gặp trong trái cây như chanh, cam và dâu tây. Axit này đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của thực vật. Trong công nghiệp thực phẩm, acid citric được sử dụng làm chất bảo quản và tạo hương vị. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt trong Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng phát âm có thể thay đổi đôi chút tùy theo ngữ điệu.