Bản dịch của từ Civil engineering trong tiếng Việt

Civil engineering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civil engineering (Noun)

01

Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và xây dựng các công trình công cộng, chẳng hạn như cầu hoặc đập.

The branch of engineering dealing with the design and construction of public works such as bridges or dams.

Ví dụ

Civil engineering plays a vital role in urban development projects.

Kỹ thuật dân dụng đóng vai trò quan trọng trong các dự án phát triển đô thị.

Civil engineering does not only focus on buildings and roads.

Kỹ thuật dân dụng không chỉ tập trung vào các tòa nhà và đường phố.

What are the latest trends in civil engineering for public infrastructure?

Những xu hướng mới nhất trong kỹ thuật dân dụng cho cơ sở hạ tầng công cộng là gì?

02

Nghề kỹ sư xây dựng.

The profession of civil engineer.

Ví dụ

Civil engineering is crucial for building safe bridges in our cities.

Kỹ thuật dân dụng rất quan trọng để xây dựng cầu an toàn trong thành phố.

Many people do not understand civil engineering's impact on society.

Nhiều người không hiểu tác động của kỹ thuật dân dụng đến xã hội.

What does civil engineering involve in urban planning projects?

Kỹ thuật dân dụng liên quan đến những gì trong các dự án quy hoạch đô thị?

03

Hoạt động xây dựng và duy trì cơ sở hạ tầng của một cộng đồng.

The activity of building and maintaining the infrastructure of a community.

Ví dụ

Civil engineering helps build roads and bridges for our community's growth.

Kỹ thuật dân dụng giúp xây dựng đường và cầu cho sự phát triển của cộng đồng.

Civil engineering does not focus only on buildings and skyscrapers.

Kỹ thuật dân dụng không chỉ tập trung vào các tòa nhà và nhà chọc trời.

Is civil engineering essential for improving our city's infrastructure and services?

Kỹ thuật dân dụng có cần thiết để cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ của thành phố không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Civil engineering cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Civil engineering

Không có idiom phù hợp