Bản dịch của từ Civil engineering trong tiếng Việt
Civil engineering

Civil engineering(Noun)
Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và xây dựng các công trình công cộng, chẳng hạn như cầu hoặc đập.
The branch of engineering dealing with the design and construction of public works such as bridges or dams.
Nghề kỹ sư xây dựng.
The profession of civil engineer.
Hoạt động xây dựng và duy trì cơ sở hạ tầng của một cộng đồng.
The activity of building and maintaining the infrastructure of a community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kỹ thuật xây dựng là lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế, xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng công cộng như cầu, đường, hệ thống nước và công trình công cộng khác. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ thường kèm theo cụm từ "civil", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ "engineering" đôi khi có thể kết hợp với các chuyên ngành cụ thể hơn như "environmental engineering" hoặc "structural engineering".
Thuật ngữ "civil engineering" xuất phát từ tiếng Latinh "civis", nghĩa là "công dân", kết hợp với "engineering", từ tiếng Pháp "ingénierie", nghĩa là "nghệ thuật thiết kế". Civil engineering bắt nguồn từ thế kỷ 18 để phân biệt nó với kỹ thuật quân sự. Thuật ngữ này hiện nay chỉ đến lĩnh vực thiết kế và xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ cho đời sống xã hội, thể hiện vai trò quan trọng của kỹ thuật trong phát triển cộng đồng.
Kỹ thuật dân dụng (civil engineering) là một thuật ngữ phổ biến trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do nội dung liên quan đến kiến trúc, xây dựng và hạ tầng. Tần suất xuất hiện của thuật ngữ này trong các bài thi đạt từ 5-6%, nhất là trong các bài viết, bài đọc liên quan đến công trình, môi trường và phát triển đô thị. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục, ngành công nghiệp xây dựng, và các hội thảo kỹ thuật.
Kỹ thuật xây dựng là lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế, xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng công cộng như cầu, đường, hệ thống nước và công trình công cộng khác. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ thường kèm theo cụm từ "civil", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ "engineering" đôi khi có thể kết hợp với các chuyên ngành cụ thể hơn như "environmental engineering" hoặc "structural engineering".
Thuật ngữ "civil engineering" xuất phát từ tiếng Latinh "civis", nghĩa là "công dân", kết hợp với "engineering", từ tiếng Pháp "ingénierie", nghĩa là "nghệ thuật thiết kế". Civil engineering bắt nguồn từ thế kỷ 18 để phân biệt nó với kỹ thuật quân sự. Thuật ngữ này hiện nay chỉ đến lĩnh vực thiết kế và xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ cho đời sống xã hội, thể hiện vai trò quan trọng của kỹ thuật trong phát triển cộng đồng.
Kỹ thuật dân dụng (civil engineering) là một thuật ngữ phổ biến trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do nội dung liên quan đến kiến trúc, xây dựng và hạ tầng. Tần suất xuất hiện của thuật ngữ này trong các bài thi đạt từ 5-6%, nhất là trong các bài viết, bài đọc liên quan đến công trình, môi trường và phát triển đô thị. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục, ngành công nghiệp xây dựng, và các hội thảo kỹ thuật.
