Bản dịch của từ Civilian life trong tiếng Việt

Civilian life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civilian life(Phrase)

sɪvˈɪliən lˈaɪf
ˌsɪˈvɪɫjən ˈɫaɪf
01

Lối sống của những người không phải là thành viên của lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát.

The way of life for people who are not members of the armed forces or the police

Ví dụ
02

Cuộc sống trong xã hội khác biệt với cuộc sống quân sự hay chiến đấu

Life in society as opposed to military or combat life

Ví dụ
03

Một lối sống liên quan đến những hoạt động và trách nhiệm hàng ngày bình thường ngoài nghĩa vụ quân sự.

A lifestyle associated with normal everyday activities and responsibilities outside of military service

Ví dụ