Bản dịch của từ Civilized creature trong tiếng Việt

Civilized creature

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civilized creature(Phrase)

sˈɪvəlˌaɪzd krˈiːtʃɐ
ˈsɪvəˌɫaɪzd ˈkritʃɝ
01

Một cá nhân hoặc tổ chức thể hiện các giá trị và đặc điểm liên quan đến một cộng đồng có trật tự tốt.

An individual or entity that reflects the values and traits associated with a wellordered community

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được dùng để mô tả con người hoặc xã hội có những đặc điểm tiên tiến như giáo dục và trật tự xã hội.

A term used to describe humans or societies that exhibit advanced characteristics such as education and social order

Ví dụ
03

Một sinh vật được coi là có nền văn hóa, xã hội và phép tắc ứng xử phát triển

A being that is considered to have a developed society culture and manners

Ví dụ