clairvoyant
clairvoyant (Noun)
Nghĩa 01 · Một người tự nhận có năng lực siêu nhiên để nhìn thấy sự kiện trong tương lai hoặc biết những điều vượt ngoài khả năng cảm giác bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clairvoyant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clairvoyant | clairvoyants |
clairvoyant (Adjective)
Nghĩa 01 · Có khả năng nhìn thấy hoặc biết những điều ở xa, trong tương lai hoặc những điều không thể thấy bằng giác quan bình thường; thể hiện khả năng thiên nhạy, nhìn thấy tiên tri.
Có khả năng nhìn thấy hoặc biết những điều ở xa, trong tương lai hoặc những điều không thể thấy bằng giác quan bình thường; thể hiện khả năng thiên nhạy, nhìn thấy tiên tri.
Having or exhibiting clairvoyance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của clairvoyant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
clairvoyant thấu thị | more clairvoyant sáng suốt hơn | most clairvoyant sáng suốt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Clairvoyant là một danh từ chỉ người có khả năng nhìn thấy hoặc biết trước sự kiện và thông tin mà không cần thông qua các giác quan thông thường. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "clair" (sáng) và "voyant" (nhìn thấy). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cùng một nghĩa, nhưng thường có xu hướng được sử dụng nhiều hơn trong văn hóa tâm linh của người Mỹ. Phát âm của từ này cũng khá giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai khu vực.