Bản dịch của từ Class rate trong tiếng Việt

Class rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Class rate (Noun)

klæs ɹeɪt
klæs ɹeɪt
01

Khoản phí hoặc lệ phí liên quan đến một phân loại cụ thể của các mặt hàng hoặc dịch vụ.

The charge or fee associated with a particular classification of items or services.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Mức độ hoặc tỷ lệ giáo dục hoặc đào tạo được cung cấp cho một lớp học sinh.

The level or rate of education or training provided to a class of students.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu suất hoặc hiệu quả của một khóa học hoặc chương trình giáo dục trong một lớp học cụ thể.

A metric used to assess the performance or effectiveness of a course or educational program in a specific class.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Class rate cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Class rate

Không có idiom phù hợp