Bản dịch của từ Class rate trong tiếng Việt
Class rate
Noun [U/C]

Class rate (Noun)
klæs ɹeɪt
klæs ɹeɪt
01
Khoản phí hoặc lệ phí liên quan đến một phân loại cụ thể của các mặt hàng hoặc dịch vụ.
The charge or fee associated with a particular classification of items or services.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu suất hoặc hiệu quả của một khóa học hoặc chương trình giáo dục trong một lớp học cụ thể.
A metric used to assess the performance or effectiveness of a course or educational program in a specific class.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Class rate
Không có idiom phù hợp