Bản dịch của từ Classic study trong tiếng Việt

Classic study

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classic study(Noun)

klˈæsɨk stˈʌdi
klˈæsɨk stˈʌdi
01

Một tác phẩm hoặc một khóa học tiêu biểu hoặc mẫu mực trong lĩnh vực cụ thể.

A traditional or exemplary work or course in a specific field.

一部在特定领域内具有代表性或标准的作品或课程。

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận đã được xác lập từ lâu trong nghiên cứu học thuật.

An approach or method established in academic research.

这是学术研究中一种成熟的方法或途径。

Ví dụ
03

Một loại nghiên cứu được công nhận vì tầm quan trọng và sự phù hợp lâu dài của nó.

This type of research is recognized for its importance and long-term relevance.

一种被认可具有持久意义和相关性的方法

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh