claw
claw (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của claw (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
claw | claws |
Kết hợp từ của claw (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vuốt sắc nét powerful claw | Vuốt mạnh của truyền thông xã hội ảnh hưởng hành vi tiêu dùng. The powerful claw of social media influences consumer behavior. |
vuốt vuốt curved claw | Vuốt cong của đại bàng giúp nó bắt mồi hiệu quả. The eagle's curved claw helps it catch prey efficiently. |
vuốt lớn large claw | Con cua có một càng to để phòng thủ. The crab had a large claw for defense. |
vuốt nhọn như lưỡi dao razor-sharp claw | Móng vuốt sắc nhọn của con hổ xé xác con mồi một cách dễ dàng. The tiger's razor-sharp claws tore through the prey effortlessly. |
vuốt móng r retractable retractable claw | Móng vuốt có thể rút giúp mèo bắt mồi hiệu quả. The retractable claw helps cats catch prey effectively. |
claw (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của claw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | claw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clawed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clawed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | claws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clawing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Claw" là một danh từ chỉ bộ phận nổi bật trên các chi của nhiều loài động vật, chủ yếu là động vật có vú, bò sát và một số loài chim. Bộ phận này được sử dụng để cào xé, bắt giữ và bảo vệ. Trong tiếng Anh, không có nhiều sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ âm, một số vùng có thể phát âm từ này nhẹ nhàng hơn.