Bản dịch của từ Claw trong tiếng Việt
Claw

Claw (Noun)
Claw (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Claw" là một danh từ chỉ bộ phận nổi bật trên các chi của nhiều loài động vật, chủ yếu là động vật có vú, bò sát và một số loài chim. Bộ phận này được sử dụng để cào xé, bắt giữ và bảo vệ. Trong tiếng Anh, không có nhiều sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ âm, một số vùng có thể phát âm từ này nhẹ nhàng hơn.
Họ từ
"Claw" là một danh từ chỉ bộ phận nổi bật trên các chi của nhiều loài động vật, chủ yếu là động vật có vú, bò sát và một số loài chim. Bộ phận này được sử dụng để cào xé, bắt giữ và bảo vệ. Trong tiếng Anh, không có nhiều sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ âm, một số vùng có thể phát âm từ này nhẹ nhàng hơn.
