clawed
clawed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có liên quan hoặc đặc điểm của động vật hoặc công cụ có móng vuốt.
Related to or characteristic of an animal or a tool that has claws.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của clawed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
clawed clawed | - | - |
clawed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clawed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | claw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clawed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clawed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | claws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clawing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clawed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "claw", có nghĩa là dùng móng vuốt để cào hoặc nắm lấy một vật nào đó. Trong tiếng Anh Anh, động từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của động vật, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể ám chỉ đến hành động của con người trong ngữ cảnh bị tấn công hay xé rách. Sự khác biệt về ngữ nghĩa chủ yếu nằm ở phương thức sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.