claws
claws (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “claw” — móng vuốt, móng vuốt sắc nhọn của động vật (như mèo, chim, gấu).
plural of claw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của claws (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
claw | claws |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "claws" (móng vuốt) được sử dụng để chỉ các bộ phận sắc nhọn, thường là ở chân của động vật như mèo, chim và cá sấu, dùng để tấn công, bắt giữ hoặc leo trèo. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, tuy nhiên, trong văn cảnh, người Anh thường liên kết từ này với các loại động vật hoang dã hơn, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh đến động vật nuôi như mèo hoặc chó. Trong giao tiếp, cách phát âm giữa hai loại tiếng không có sự khác biệt đáng kể.