Anh - Việt

Bản dịch của từ Claws trong tiếng Việt

claws

Noun

claws (Noun)

/klˈɔz/
/klˈɔz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “claw” — móng vuốt, móng vuốt sắc nhọn của động vật (như mèo, chim, gấu).

plural of claw.

Ví dụ
Móng vuốt của con mèo rất sắc và sẵn sàng chơi.The cat's claws were sharp and ready to play.
Con chó không có móng vuốt như con mèo.The dog does not have claws like a cat.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của claws (Noun)

SingularPlural

claw

claws

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh