Bản dịch của từ Clean-up tool trong tiếng Việt

Clean-up tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clean-up tool(Noun)

klˈiːnʌp tˈuːl
ˈkɫiˌnəp ˈtuɫ
01

Một dụng cụ để dọn dẹp rác rưởi hoặc mảnh vụn.

An instrument for cleaning up a mess or debris

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc phương pháp để sắp xếp hoặc dọn dẹp.

A system or method for organizing or tidying up

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc phần mềm được sử dụng để xóa các tệp hoặc dữ liệu không mong muốn nhằm giải phóng dung lượng hoặc cải thiện hiệu suất.

A device or software used to remove unwanted files or data in order to free up space or improve performance

Ví dụ