Bản dịch của từ Cleanup trong tiếng Việt

Cleanup

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleanup(Noun)

klˈinʌp
klˈinʌp
01

Hành động dọn dẹp, sắp xếp lại cho gọn gàng; cũng có thể chỉ việc kết thúc hoặc hoàn tất một việc nào đó (làm xong nốt phần còn lại).

The act of cleaning or tidying something the act of finishing something off.

清理或整理的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bóng chày, “cleanup” là vị trí thứ tư trong đội hình đánh (cleanup hitter) — thường là tay đánh mạnh mẽ được giao nhiệm vụ đánh để đưa các đồng đội đã có mặt trên bases về nhà, tức là ghi điểm.

Baseball Fourth in the batting order a cleanup hitter.

棒球四号打击手

Ví dụ

Cleanup(Verb)

klˈinʌp
klˈinʌp
01

Lỗi chính tả của cụm 'clean up' (đúng: 'clean up' nghĩa là dọn dẹp, làm sạch).

Misspelling of clean up.

清理的拼写错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ