Bản dịch của từ Clear-eyed trong tiếng Việt

Clear-eyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear-eyed(Adjective)

klˈiəraɪd
ˈkɫɪrˌaɪd
01

Có một tầm nhìn hoặc sự hiểu biết rõ ràng

Having a clear vision or understanding

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự nhạy bén và phán đoán chính xác

Characterized by sharp insight and sound judgment

Ví dụ
03

Có khả năng nhìn nhận mọi thứ một cách rõ ràng, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Able to see things clearly both literally and metaphorically

Ví dụ