Bản dịch của từ Clear hierarchy trong tiếng Việt
Clear hierarchy
Phrase

Clear hierarchy(Phrase)
klˈiə hˈiərɑːki
ˈkɫɪr ˈhɪrɑrki
01
Một tổ chức hoặc cấu trúc trong đó các thành phần được xếp theo thứ tự ưu tiên
An organization or structure where components are arranged hierarchically with a clear ranking.
这是一个组织或结构,其组成部分按照等级划分,具有层级关系。
Ví dụ
02
Hệ thống xếp đặt các thứ hoặc con người theo thứ tự quan trọng hoặc quyền lực
A hierarchy is a system of arranging things or people based on their level of importance or authority.
这是按照重要性或权力等级,将事物或人排列成系统的方式。
Ví dụ
03
Một phân loại trong đó một số thực thể nằm trên các thực thể khác theo chiều dọc
A classification in which some entities are stacked on top of others in a vertical arrangement.
这是一种分类方式,其中一些实体以垂直的方式排列在其他实体之上。
Ví dụ
